zoom_in
  • Mới 100%

Máy in mã vạch Honeywell PX4ie

MÁY IN MÃ VẠCH CÔNG NGHIỆP Honeywell PX4ie

Máy in mã vạch Honeywell PX4ie, dòng máy in thay thế  Intermec PX4i, máy in công nghiệp cung cấp hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng quan trọng, toàn diện. Nhiều giao diện, kết nối không dây an toàn (WPA2), chứng chỉ CCX và W-iFi và hỗ trợ IPv6 đảm bảo tích hợp dễ dàng và khả năng mở rộng lâu dài.

  • Chế độ in : Direct thermal and thermal transfer label, ticket, and tag printer. 

  • Khổ rộng in / Print Width:  167.4 mm (6.59 in)

  • Tốc độ in / PRINT SPEED : 203/300 dpi:  100–225 mm/s (4–9 ips)  ;

  • Độ phân giải / Resolution: 8 dots/mm (203 dpi), 11.8 dots/ mm (300 dpi),

  • In được các chất liệu như : Labels and Tags

  • Type: Wax, wax/resin, resin

  • Kết nối chuẩn: Ethernet: 10/100 Mbps RS-232: up to 115.2 KB/s; USB: 2.0

Honeywell PX4ie hoàn toàn bằng kim loại mang lại hiệu suất vượt trội đến 12 inch mỗi giây từ nhãn đầu tiên đến nhãn cuối cùng. Cả hai phiên bản đều có sẵn với độ phân giải 203 hoặc 300 dpi để ghi nhãn chính xác mà không làm giảm tốc độ.

- Máy in thông minh, chúng có thể lưu trữ độc lập ứng dụng, được phát triển thông qua lập trình Vân tay và C # ngôn ngữ, giúp giảm lỗi và hợp lý hóa các quy trình hoạt động.

- Thay thế đầu in nhanh chóng và dễ dàng, nhờ vào từ tính (Thiết kế đầu in QuickMount).

- Cổng giao tiếp theo máy USB, RS232, Ethernet và tùy chọn: Parallel

- Lý tưởng in tem cho ngành công nghiệp chế tạo, kho vận, vận tải và kho hàng bán lẻ

Honeywell PX6ie

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Honeywell PX4ie

- Direct thermal and thermal transfer label, ticket, and tag printer. 

- Max. Print Width: 110 mm

- Max. Length:

203 dpi: 4095 mm (161 in)

300 dpi: 2775 mm (109 in)

406 dpi: 1016 mm (40 in)

- PRINT SPEED :

203/300 dpi: 100–300 mm/s (4–12 ips) ;

406 dpi: 100–250 mm/s (4–10 ips)

- Resolution:

8 dots/mm (203 dpi),

11.8 dots/ mm (300 dpi),

16 dots/mm (406 dpi)

- MEDIA Type: Labels and Tags

- Max/Min Width: PX4ie: 120/25.4 mm

- Roll Max Diameter: 450 m

Interface Standard: Ethernet: 10/100 Mbps RS-232: up to 115.2 KB/s; USB: 2.0

Optional: Parallel: IEEE 1284 Industrial Interface: 8 digital in/out, 4 analog relays, 1 RS-232/422/485 port Dual Serial Ports: RS-232, RS-422, RS-485, and 20 mA Current Loop

BARCODE SYMBOLOGIES All major 1D and 2D symbologies are supported

DOWNLOAD CATALOGUE HONEYWELL PX4ie :

Honeywell PX4ie Datasheet :  PXie Series High Performance Industrial Printer Data Sheet

Giấy decal dùng cho máy in Honeywell PX6ie

DECAL CHUYỂN NHIỆT 

DECAL NHIỆT

DECAL PVC

TEM NHÃN RFID

Ribbon mực in dùng cho máy in Honeywell PX6ie

Ruy băng Wax

Ruy băng Premium Wax

Ruy băng Wax Resin

Ruy băng Resin

P/No. : SKU / Description

PX4E030000005120 :PX4E, Ethernet, 256 MB, WI-FI ROW, Label Taken Sensor+Self Strip, Real Time Clock, TT, 203dpi, Universal Firmware

PX4E010200000130 :PX4E, Ethernet, 256 MB, UHF RFID EU, Real Time Clock, TT, 300dpi, Universal Firmware

PX4E030000003120 :PX4E, Ethernet, 256 MB, WI-FI ROW, CUTTER, Real Time Clock, TT, 203dpi, Universal Firmware

PX4E010200000120 :PX4E, Ethernet, 256 MB, UHF RFID EU, Real Time Clock, TT, 203dpi, Universal Firmware

PX4E030000000120 :PX4E, Ethernet, 256 MB, WI-FI ROW, Real Time Clock, TT, 203dpi, Universal Firmware

MÁY IN HONEYWELL PX4IE CHÍNH HÃNG

HONEYWELL - PX4IE

Tham Chiếu Cụ Thể

Sản phẩm mới

Write a review

Máy in mã vạch Honeywell PX4ie

Máy in mã vạch Honeywell PX4ie

MÁY IN MÃ VẠCH CÔNG NGHIỆP Honeywell PX4ie

Máy in mã vạch Honeywell PX4ie, dòng máy in thay thế  Intermec PX4i, máy in công nghiệp cung cấp hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng quan trọng, toàn diện. Nhiều giao diện, kết nối không dây an toàn (WPA2), chứng chỉ CCX và W-iFi và hỗ trợ IPv6 đảm bảo tích hợp dễ dàng và khả năng mở rộng lâu dài.

  • Chế độ in : Direct thermal and thermal transfer label, ticket, and tag printer. 

  • Khổ rộng in / Print Width:  167.4 mm (6.59 in)

  • Tốc độ in / PRINT SPEED : 203/300 dpi:  100–225 mm/s (4–9 ips)  ;

  • Độ phân giải / Resolution: 8 dots/mm (203 dpi), 11.8 dots/ mm (300 dpi),

  • In được các chất liệu như : Labels and Tags

  • Type: Wax, wax/resin, resin

  • Kết nối chuẩn: Ethernet: 10/100 Mbps RS-232: up to 115.2 KB/s; USB: 2.0